intestinal obstruction

intestinal obstruction

A doctor points to an X-ray showing an intestinal obstruction.

Định nghĩa

Danh từ: intestinal obstruction tình trạng tắc nghẽn ruột (đặc biệt hồi tràng) ngăn cản các chất bên trong ruột di chuyển xuống ruột dưới.

dụ sử dụng
  • (Một tắc nghẽn ruột nghiêm trọng cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn ruột do một khối u gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partial intestinal obstruction": tắc nghẽn ruột một phần, nơi một lượng nhỏ chất vẫn có thể đi qua.
    • A partial intestinal obstruction may resolve with conservative treatment. (Tắc nghẽn ruột một phần có thể tự khỏi với điều trị bảo tồn.)
  • "complete intestinal obstruction": tắc nghẽn ruột hoàn toàn, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
    • Complete intestinal obstruction leads to severe abdominal pain and vomiting. (Tắc nghẽn ruột hoàn toàn dẫn đến đau bụng dữ dội nôn mửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Intestinal (tính từ): thuộc về ruột.
    • Intestinal health is crucial for overall well-being. (Sức khỏe ruột rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
  • Obstruction (danh từ): sự tắc nghẽn (nói chung).
    • The obstruction in the pipe caused a flood. (Sự tắc nghẽn trong ống dẫn đã gây ra lụt.)
  • Bowel obstruction: tắc nghẽn ruột (thường dùng thay thế cho ).
    • Bowel obstruction is a medical emergency. (Tắc nghẽn ruột một trường hợp cấp cứu y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Blockage of the intestine: sự tắc nghẽn ruột.
  • Ileus: liệt ruột (một dạng tắc nghẽn do ruột ngừng hoạt động, không phải do vật cản vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block up: làm tắc nghẽn.
    • The tumor blocked up the intestine, causing an obstruction. (Khối u đã làm tắc nghẽn ruột, gây ra tắc nghẽn ruột.)
  • Clog up: làm tắc nghẽn (thường dùng cho chất lỏng hoặc chất đặc).
    • Fecal matter can clog up the intestine and lead to obstruction. (Phân có thể làm tắc nghẽn ruột dẫn đến tắc nghẽn ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • A gut feeling: linh cảm, trực giác (không liên quan trực tiếp đến y học, nhưng dùng từ "gut" nghĩa ruột).
    • I had a gut feeling that something was wrong with my health. (Tôi linh cảm rằng có điều đó không ổn với sức khỏe của mình.)
  • Stick in one's craw: khó chấp nhận, khó nuốt (thành ngữ này dùng nghĩa bóng, không phải nghĩa đen).
    • The diagnosis of intestinal obstruction stuck in his craw. (Chẩn đoán tắc nghẽn ruột khiến anh ấy khó chấp nhận.)